辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "văn hóa tinh thần" (1件)

văn hóa tinh thần
日本語 名精神文化
マイ単語
Văn hóa tinh thần rất quan trọng trong đời sống của người Việt.
精神文化はベトナム人の生活においてとても重要だ。

swap_horiz 類語検索結果 "văn hóa tinh thần" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "văn hóa tinh thần" (1件)

Văn hóa tinh thần rất quan trọng trong đời sống của người Việt.
精神文化はベトナム人の生活においてとても重要だ。